trẽn mặt

trẽn mặt

Mặt cậu bé trẽn mặt khi bị cô giáo khen trước lớp.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng, không dám đối diện: "trẽn mặt" diễn tả trạng thái của một người cảm thấy hổ thẹn, mất thể diện, thường dẫn đến việc né tránh hoặc không dám nhìn thẳng vào người khác.
    • lại trong trạng thái bối rối: "trẽn mặt" cũng mang nghĩa là người đó cứ đứng yên hoặc nán lại quá ngượng, không biết phải làm tiếp theo.
dụ sử dụng
  • ( cảm thấy xấu hổ ngượng ngùng khi bị thầy phát hiện nói dối.)
  • ( ấy xấu hổ bối rối trước mọi người bị ngã.)
  • (Sau khi bị chê trách, anh ta ngượng ngùng không dám nói .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trẽn mặt với ai": thể hiện sự xấu hổ khi đối diện với một người cụ thể.

    • trẽn mặt với bạn thua cuộc. ( xấu hổ với bạn thua trong trò chơi.)
  • "trẽn mặt chuyện ": nêu nguyên nhân gây ra sự ngượng ngùng.

    • ấy trẽn mặt con cái hư hỏng. ( ấy cảm thấy xấu hổ con cái không ngoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Trẽn (động từ): một từ cổ hoặc phương ngữ, nghĩa là xấu hổ, ngượng.

    • trẽn quá, chẳng dám nói . ( xấu hổ quá, chẳng dám nói .)
  • Mặt trẽn (danh từ): chỉ khuôn mặt biểu lộ sự xấu hổ, ngượng ngùng.

    • Cái mặt trẽn của khi bị bắt quả tang. (Khuôn mặt xấu hổ của khi bị bắt quả tang.)
Từ đồng nghĩa
  • Xấu hổ: cảm giác hổ thẹn, mất mặt.

    • xấu hổ bị chê cười. ( hổ thẹn bị chê cười.)
  • Ngượng: cảm giác không thoải mái, bối rối.

    • ấy ngượng đỏ mặt. ( ấy bối rối đến đỏ mặt.)
  • Hổ thẹn: cảm giác tự ti, xấu hổ sâu sắc.

    • Anh ta hổ thẹn hành động sai trái. (Anh ta tự ti hành động sai trái.)
Thành ngữ liên quan
  • Trẽn mặt như chín: xấu hổ đến mức không thể chịu đựng nổi (thường dùng trong khẩu ngữ).
    • trẽn mặt như chín khi bị mắng trước lớp. ( xấu hổ tột độ khi bị mắng trước lớp.)